AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưng ngựa" tiếng Trung là 马背 (mǎ bèi)

“lưng ngựa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

马背 phồn thể 馬背

mǎ bèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

마배
mabae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

馬背
ばはい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lưng ngựa; (kiến trúc Trung Quốc truyền thống) mái nhà với đường sống mái cong thấp và các hình dạng hình học trên tường đầu hồi ở hai đầu của đường mái

Từng chữ: 馬 (mã) 背 (bối)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.