AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“lung lay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

晃

huàng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lung lay; rung lắc; đi lang thang

Từng chữ: 晃 (quáng)

Cách nói khác: 动摇 dòng yáo · 동요; 摇摇欲坠 yáo yáo yù zhuì · 요요욕추; 漂摇 piāo yáo · 표요; 忽悠 hū you · 홀유; 飘摇 piāo yáo;

Có phải bạn tìm “lừng lẫy”?

显赫 phồn thể 顯赫

xiǎn hè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

현혁
hyeonhyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lừng lẫy; nổi tiếng

Từng chữ: 顯 (hiển) 赫 (hách)

Cách nói khác: 赫赫有名 hè hè yǒu míng · 혁혁유명; 显达 xiǎn dá · 현달; 崋 huá;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.