AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưng gù" tiếng Trung là 驼背 (tuó bèi)

“lưng gù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

驼背 phồn thể 駝背

tuó bèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

타배
tabae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gù lưng; còng lưng; lưng gù

Từng chữ: 駝 (đà) 背 (bối)

Cách nói khác: 橐驼 tuó tuó;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.