"lùng" tiếng Trung là 怪 (guài), tiếng Nhật 怪
“lùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
guài
Âm Hán Hàn của chữ
괴
goe · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
怪
かい · từ thông dụng
Nghĩa: kỳ quái; lạ; lùng; quái dị
Từng chữ: 怪 (quái)
Có phải bạn tìm “lưng”?
背侧
phồn thể 背側
bèi cè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
배측
baecheuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
背側
はいそく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: lưng; mặt lưng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.