AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lùi bước" tiếng Trung là 却步 (què bù)

“lùi bước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

却步 phồn thể 卻步

què bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

각보
gakbo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lùi bước

Từng chữ: 卻 (khước) 步 (bộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.