AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lực từ động" tiếng Trung là 磁动势 (cí dòng shì)

“lực từ động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

磁动势 phồn thể 磁動勢

cí dòng shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자동세
jadongse · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lực từ động

Từng chữ: 磁 (từ) 動 (động) 勢 (thế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.