"lúc tốt lúc xấu" tiếng Trung là 时好时坏 (shí hǎo shí huài)
“lúc tốt lúc xấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
时好时坏
phồn thể 時好時壞
shí hǎo shí huài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
시호시괴
sihosigoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lúc tốt lúc xấu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.