AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lục nghệ" tiếng Trung là 六艺 (Liù Yì)

“lục nghệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

六艺 phồn thể 六藝

Liù Yì · Hán Việt: lục nghệ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Lục nghệ trong Nho giáo, bao gồm: lễ nghi 禮|礼[li3] (禮儀|礼仪[li3 yi2]), âm nhạc 樂|乐[yue3] (音樂|音乐[yin1 yue4]), bắn cung 射[she4] (射箭[she4 jian4]), ngự xa 御[yu4] (駕車|驾车[jia4 che1]), thư pháp hoặc biết chữ 書|书[shu1] (識字|识字[shi2 zi4]), toán học hoặc tính toán 數|数[shu4] (計算|计算[ji4 suan4]); cách gọi khác của Lục kinh 六經|六经[Liu4 jing1]

Từng chữ: 六 (lục) 藝 (nghệ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.