"lục lọi" tiếng Trung là 翻检 (fān jiǎn)
“lục lọi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
翻检
phồn thể 翻檢
fān jiǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lục lọi; lật giở
Cách nói khác: 觅食 mì shí; 洗劫 xǐ jié · 세겁;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.