"lúc đầu" tiếng Trung là 初 (chū), tiếng Nhật 初
“lúc đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chū
Âm Hán Hàn của chữ
초
cho · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
初
はつ · từ thông dụng
Nghĩa: lúc đầu; (vào) lúc bắt đầu; đầu tiên; sơ cấp
Từng chữ: 初 (sơ)
Cách nói khác: 乍 zhà · 사; 起先 qǐ xiān; 肇 zhào · 조; 开先 kāi xiān; 本来 běn lái · 본래;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.