"lúc ẩn lúc hiện" tiếng Trung là 隐显 (yǐn xiǎn)
“lúc ẩn lúc hiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
隐显
phồn thể 隱顯
yǐn xiǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
은현
eunhyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lúc ẩn lúc hiện; mờ mờ; từng cơn; hàm ẩn (nhưng không rõ ràng)
Cách nói khác: 时显时隐 shí xiǎn shí yǐn · 시현시은; 掩映 yǎn yìng · 엄영; 忽隐忽现 hū yǐn hū xiàn · 홀은홀현;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.