"luận tội" tiếng Trung là 劾 (hé)
“luận tội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
hé
Âm Hán Hàn của chữ
핵
haek · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: luận tội
Từng chữ: 劾 (hạch)
Cách nói khác: 参劾 cān hé · 참핵; 举发 jǔ fā; 纠弹 jiū tán · 규탄; 弹纠 tán jiū · 탄규;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.