AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"luận ngữ" tiếng Trung là 论语 (Lún yǔ), tiếng Nhật 論語

“luận ngữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

论语 phồn thể 論語

Lún yǔ · Hán Việt: luận ngữ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

論語
ろんご · từ thông dụng

Nghĩa: Luận Ngữ của Khổng Tử 孔子[Kong3 zi3]

Từng chữ: 論 (luận) 語 (ngữ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.