"lửa thiêng" tiếng Trung là 圣火 (shèng huǒ), tiếng Nhật 聖火
“lửa thiêng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
圣火
phồn thể 聖火
shèng huǒ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
성화
seonghwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
聖火
せいか · từ thông dụng
Nghĩa: lửa thiêng; (đặc biệt) ngọn lửa Olympic
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.