AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lừa gạt người khác" tiếng Trung là 偷天换日 (tōu tiān huàn rì)

“lừa gạt người khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

偷天换日 phồn thể 偷天換日

tōu tiān huàn rì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thực hiện hành vi lừa đảo (thành ngữ); gian xảo; lừa gạt người khác; lừa dối một cách táo bạo

Từng chữ: 偷 (thâu) 天 (thiên) 換 (hoán) 日 (nhật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.