AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lừa đảo viễn thông" tiếng Trung là 电信诈骗 (diàn xìn zhà piàn)

“lừa đảo viễn thông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

电信诈骗 phồn thể 電信詐騙

diàn xìn zhà piàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lừa đảo viễn thông

Từng chữ: 電 (điện) 信 (tín) 詐 (trá) 騙 (phiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.