AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lừa đảo trực tuyến" tiếng Trung là 网络欺诈 (wǎng luò qī zhà)

“lừa đảo trực tuyến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

网络欺诈 phồn thể 網絡欺詐

wǎng luò qī zhà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lừa đảo trực tuyến

Từng chữ: 網 (võng) 絡 (rạc) 欺 (khi) 詐 (trá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.