AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lựa chọn sản phẩm" tiếng Trung là 选品 (xuǎn pǐn)

“lựa chọn sản phẩm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

选品 phồn thể 選品

xuǎn pǐn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lựa chọn sản phẩm

Từng chữ: 選 (tuyển) 品 (phẩm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.