"lựa chọn rẻ" tiếng Trung là 白拣 (bái jiǎn)
“lựa chọn rẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
白拣
phồn thể 白揀
bái jiǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
백간
baekgan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lựa chọn rẻ; chọn thứ không tốn kém gì
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.