AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lựa chọn người" tiếng Trung là 人选 (rén xuǎn), tiếng Nhật 人選

“lựa chọn người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人选 phồn thể 人選

rén xuǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인선
inseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

人選
じんせん · từ thông dụng

Nghĩa: lựa chọn người; ứng cử viên

Từng chữ: 人 (nhân) 選 (tuyển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.