AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lừa bịp" tiếng Trung là 西洋镜 (xī yáng jìng)

“lừa bịp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

西洋镜 phồn thể 西洋鏡

xī yáng jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

서양경
seoyanggyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (cũ) trò nhìn ngắm; (ví von) mánh lới; lừa bịp

Từng chữ: 西 (tây) 洋 (dương) 鏡 (kẻng)

Cách nói khác: 赚哄 zhuàn hǒng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.