AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lớp vỏ cứng" tiếng Trung là 硬壳 (yìng ké)

“lớp vỏ cứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

硬壳 phồn thể 硬殼

yìng ké

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경각
gyeonggak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vỏ cứng; lớp vỏ cứng

Từng chữ: 硬 (ngạnh) 殼 (xác)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.