AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lớp học sinh kém" tiếng Trung là 放牛班 (fàng niú bān)

“lớp học sinh kém” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

放牛班

fàng niú bān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방우반
banguban · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lớp học sinh kém; lớp học đần độn (Đài Loan)

Từng chữ: 放 (phóng) 牛 (ngưu) 班 (ban)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.