AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lông vũ" tiếng Trung là 羽 (yǔ), tiếng Nhật 羽

“lông vũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

羽

yǔ

Âm Hán Hàn của chữ

우
u · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

羽
はね · từ thông dụng

Nghĩa: lông vũ; nốt thứ năm trong ngũ âm

Từng chữ: 羽 (lông)

Cách nói khác: 羽毛 yǔ máo · 우모; 翎毛 líng máo; 羽流 yǔ liú; 羽茎 yǔ jīng · 우경; 翎 líng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.