"lòng tốt nhỏ mọn" tiếng Trung là 煦仁孑义 (xù rén jié yì)
“lòng tốt nhỏ mọn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
煦仁孑义
phồn thể 煦仁孑義
xù rén jié yì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
후인혈의
huinhyeolui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lòng tốt nhỏ mọn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.