AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lòng tốt không đúng chỗ" tiếng Trung là 错爱 (cuò ài)

“lòng tốt không đúng chỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

错爱 phồn thể 錯愛

cuò ài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

착애
chakae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lòng tốt không đúng chỗ; cách nói khiêm tốn: Tôi không xứng với nhiều lòng tốt của bạn.

Từng chữ: 錯 (thó) 愛 (ái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.