AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lông thú" tiếng Trung là 裘 (qiú)

“lông thú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

裘

qiú

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

裘
かわごろも
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lông thú; áo lông thú

Từng chữ: 裘 (cừu)

Cách nói khác: 皮毛 pí máo · 피모; 毛皮 máo pí · 모피;

Có phải bạn tìm “long thụ”?

龙树 phồn thể 龍樹

Lóng shù · Hán Việt: long thụ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

룡수
ryongsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Long Thụ (khoảng 150-250 SCN), triết gia Phật giáo

Từng chữ: 龍 (long) 樹 (thụ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.