AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lởm chởm" tiếng Trung là 参差 (cēn cī)

“lởm chởm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

参差 phồn thể 參差

cēn cī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

참차
chamcha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

参差
しんし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: không đồng đều; lởm chởm; răng cưa; rách rưới

Từng chữ: 參 (tham) 差 (sai)

Cách nói khác: 巉 chán;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.