"lõm" tiếng Trung là 凹 (āo)
“lõm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
āo
Âm Hán Hàn của chữ
요
yo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
凹
おう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: lõm; hạ thấp; chìm; thụt
Từng chữ: 凹 (ao)
Cách nói khác: 凹进 āo jìn · 요진; 坳 ào; 凹入 āo rù · 요입;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.