AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lối thoát hiểm" tiếng Trung là 太平门 (tài píng mén)

“lối thoát hiểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

太平门 phồn thể 太平門

tài píng mén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

태평문
taepyeongmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lối thoát hiểm

Từng chữ: 太 (thái) 平 (bình) 門 (môn)

Cách nói khác: 消防通道 xiāo fáng tōng dào;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.