AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lợi nhỏ" tiếng Trung là 小便宜 (xiǎo pián yi)

“lợi nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

小便宜

xiǎo pián yi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lợi nhỏ; món hời nhỏ

Từng chữ: 小 (tiểu) 便 (tiện) 宜 (nghi)

Có phải bạn tìm “lỗi nhỏ”?

小过 phồn thể 小過

xiǎo guò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소과
sogwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

小過
しょうか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lỗi nhỏ; phạm lỗi nhẹ; hơi quá mức

Từng chữ: 小 (tiểu) 過 (quá)

Có phải bạn tìm “lối nhỏ”?

微径 phồn thể 微徑

wēi jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

미경
migyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lối nhỏ

Từng chữ: 微 (vi) 徑 (kính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.