AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lời nặng nề" tiếng Trung là 重话 (zhòng huà)

“lời nặng nề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

重话 phồn thể 重話

zhòng huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중화
junghwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lời nặng nề

Từng chữ: 重 (trọng) 話 (thoại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.