AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lõi lò phản ứng" tiếng Trung là 堆芯 (duī xīn)

“lõi lò phản ứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

堆芯

duī xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lõi lò phản ứng

Từng chữ: 堆 (đôi) 芯 (tâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.