AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lời khai tuyên thệ" tiếng Trung là 宣誓证言 (xuān shì zhèng yán)

“lời khai tuyên thệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宣誓证言 phồn thể 宣誓證言

xuān shì zhèng yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lời khai tuyên thệ

Từng chữ: 宣 (tuyên) 誓 (thề) 證 (chứng) 言 (ngôn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.