"lợi ích cá nhân" tiếng Trung là 私利 (sī lì), tiếng Nhật 私利
“lợi ích cá nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
sī lì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사리
sari · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
私利
しり · từ thông dụng
Nghĩa: lợi ích cá nhân; lợi ích ích kỷ của bản thân
Cách nói khác: 利己 lì jǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.