"lời hứa phải được giữ" tiếng Trung là 千金一诺 (qiān jīn yī nuò)
“lời hứa phải được giữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
千金一诺
phồn thể 千金一諾
qiān jīn yī nuò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
천금일낙
cheongeumilnak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lời hứa đáng giá nghìn vàng (thành ngữ); lời hứa phải được giữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.