AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lời đề từ" tiếng Trung là 题记 (tí jì)

“lời đề từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

题记 phồn thể 題記

tí jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lời đề từ; khắc chữ; chữ viết trên tường

Từng chữ: 題 (đề) 記 (kí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.