AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lời cợt nhả" tiếng Trung là 风凉话 (fēng liáng huà)

“lời cợt nhả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

风凉话 phồn thể 風涼話

fēng liáng huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

풍량화
pungryanghwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mỉa mai; châm chọc; lời cợt nhả

Từng chữ: 風 (phong) 涼 (lương) 話 (thoại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.