AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lôi công" tiếng Trung là 雷公 (Léi gōng)

“lôi công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

雷公

Léi gōng · Hán Việt: lôi công

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

뢰공
roegong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

雷公
らいこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Lôi Công hay Công tước Sấm, Thần Sấm trong thần thoại Trung Quốc

Từng chữ: 雷 (lôi) 公 (công)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.