AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lời cảm ơn" tiếng Trung là 鸣谢 (míng xiè)

“lời cảm ơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鸣谢 phồn thể 鳴謝

míng xiè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

명사
myeongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bày tỏ lòng biết ơn (đặc biệt là công khai); lời cảm ơn

Từng chữ: 鳴 (minh) 謝 (tạ)

Cách nói khác: 铭谢 míng xiè · 명사;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.