AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"logic ký hiệu" tiếng Trung là 数理逻辑 (shù lǐ luó jí)

“logic ký hiệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

数理逻辑 phồn thể 數理邏輯

shù lǐ luó jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: logic toán học; logic ký hiệu

Từng chữ: 數 (số) 理 (lí) 邏 (tuần) 輯 (tập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.