AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"loe" tiếng Trung là 喇叭形 (lǎ ba xíng)

“loe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

喇叭形

lǎ ba xíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

나발형
nabalhyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet

Từng chữ: 喇 (lạt) 叭 (bớt) 形 (hình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.