AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lọc và làm sạch" tiếng Trung là 滤清 (lǜ qīng)

“lọc và làm sạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

滤清 phồn thể 濾清

lǜ qīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lọc và làm sạch

Từng chữ: 濾 (lự) 清 (thanh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.