AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lọc cộng tác" tiếng Trung là 共同筛选 (gòng tóng shāi xuǎn)

“lọc cộng tác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

共同筛选 phồn thể 共同篩選

gòng tóng shāi xuǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lọc cộng tác

Từng chữ: 共 (cộng) 同 (đồng) 篩 (rây) 選 (tuyển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.