AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"loạt trò chơi street fighter" tiếng Trung là 街头霸王 (Jiē tóu Bà wáng)

“loạt trò chơi street fighter” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

街头霸王 phồn thể 街頭霸王

Jiē tóu Bà wáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: loạt trò chơi Street Fighter

Từng chữ: 街 (nhai) 頭 (đầu) 霸 (bá) 王 (vương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.