AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"loang" tiếng Trung là 洇 (yīn)

“loang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

洇

yīn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thấm; loang; làm lem

Từng chữ: 洇

Có phải bạn tìm “loãng”?

稀里光当 phồn thể 稀里光當

xī li guāng dāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: loãng; bị pha loãng

Từng chữ: 稀 (hi) 里 (lịa) 光 (quang) 當 (đương)

Cách nói khác: 淡 dàn · 담; 稀 xī · 희; 稀薄 xī bó · 희박;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.