AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"loạn luân" tiếng Trung là 乱伦 (luàn lún)

“loạn luân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

乱伦 phồn thể 亂倫

luàn lún · Hán Việt: loạn luân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

乱倫
らんりん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vi phạm nguyên tắc đạo đức; đồi bại; (đặc biệt) phạm tội loạn luân; loạn luân

Từng chữ: 亂 (loạn) 倫 (luân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.