"loại trừ" tiếng Trung là 除外 (chú wài), tiếng Nhật 除外
“loại trừ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chú wài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
제외
jeoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
除外
じょがい · từ thông dụng
Nghĩa: loại trừ; không bao gồm cái gì đó (khi đếm hoặc liệt kê); ngoại trừ
Cách nói khác: 排他 pái tā · 배타; 除 chú · 제; 排除 pái chú · 배제; 排斥 pái chì · 배척; 去掉 qù diào · 거도;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.