AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"loài săn mồi" tiếng Trung là 捕食者 (bǔ shí zhě)

“loài săn mồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

捕食者

bǔ shí zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

捕食者
ほしょくしゃ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: loài săn mồi

Từng chữ: 捕 (bõ) 食 (thực) 者 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.