"loại nước" tiếng Trung là 脱水 (tuō shuǐ), tiếng Nhật 脱水
“loại nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
脱水
phồn thể 脫水
tuō shuǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
탈수
talsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
脱水
だっすい · từ thông dụng
Nghĩa: làm khô; loại nước; mất nước; bị mất nước
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.